Nội mạc tử cung là lớp “đệm sinh học” vô cùng quan trọng quyết định sức khoẻ sinh sản của người phụ nữ. Vậy các bệnh thường gặp về nội mạc tử cung có nguy hiểm không, mức độ như thế nào, cách cải thiện và phòng ngừa hiệu quả? Cùng Menacal tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây nhé!
Các bệnh lý nội mạc tử cung thường gặp và phân tích mức độ nguy hiểm
Nội mạc tử cung có thể gặp nhiều vấn đề khác nhau, gây đau đớn, rối loạn kinh nguyệt và ít nhiều ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Các bệnh lý thường gặp bao gồm:
Lạc nội mạc tử cung
Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các mô giống với nội mạc phát triển bên ngoài tử cung – thường ở buồng trứng, ống dẫn trứng, bàng quang, ruột. Bệnh lý ảnh hưởng đến khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến vô sinh. [1]Endometriosis. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025.
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/endometriosis
Nguyên nhân chính vẫn chưa được xác định. Các chuyên gia cho rằng bệnh có liên quan với một số yếu tố như rối loạn hệ thống miễn dịch, rối loạn nội tiết estrogen, kinh nguyệt ngược dòng, di truyền…
Phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung thường cảm thấy đau bụng kinh dữ dội, kéo dài, đau khi quan hệ, đau vùng chậu mãn tính, kinh nguyệt không đều…
Vậy lạc nội mạc tử cung có nguy hiểm không? Bệnh không đe doạ tính mạng nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống do đau kéo dài, gây viêm dính vùng chậu, giảm khả năng sinh sản, thậm chí là vô sinh nếu không điều trị kịp thời.

Viêm cổ tử cung
Viêm cổ tử cung là tình trạng kích ứng, viêm nhiễm ở cổ tử cung. Đây là một trong những bệnh phụ khoa phổ biến nhất, khoảng 60% phụ nữ từng mắc phải ít nhất một lần trong đời. Dù không trực tiếp tác động đến nội mạc tử cung, nhưng bệnh ảnh hưởng mạnh đến toàn bộ hệ sinh sản và có thể gây viêm nhiễm lan rộng lên nội mạc.
Viêm cổ tử cung xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như: vi khuẩn (lậu, chlamydia…), virus HPV, vệ sinh vùng kín sai cách, quan hệ tình dục không an toàn, mất cân bằng nội tiết tố…
Các triệu chứng thường gặp bao gồm: khí hư nhiều, có mùi hôi bất thường, đau bụng dưới, đau khi quan hệ, chảy máu sau quan hệ, ngứa rát âm đạo…
Nếu không điều trị sớm, bệnh có thể lan rộng gây viêm nội mạc tử cung, tắc vòi trứng, tăng nguy cơ vô sinh, nhiễm HPV kéo dài dẫn đến ung thư cổ tử cung…
Tăng sản nội mạc tử cung
Tăng sản nội mạc tử cung là tình trạng lớp nội mạc dày bất thường do estrogen tăng cao, nhưng thiếu progesterone để cân bằng. Bệnh thường gặp ở ở phụ nữ tiền mãn kinh, mãn kinh, rối loạn kinh nguyệt, thừa cân, béo phì.
Nguyên nhân chủ yếu là do rối loạn nội tiết, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), thừa cân làm tăng estrogen, dùng thuốc tránh thai, thuốc kích trứng kéo dài… [2]Endometrial Hyperplasia: Causes, Symptoms & Treatment. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025.
https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/16569-atypical-endometrial-hyperplasia
Triệu chứng thường gặp bao gồm: rong kinh, cường kinh, chảy máu giữa kỳ kinh, chu kỳ dài bất thường, đau bụng dưới…
Vậy tăng sản nội mạc tử cung có nguy hiểm không? Điều này phụ thuộc vào loại bệnh mà bạn gặp phải:
- Không có tế bào bất thường: Ít nguy hiểm, có thể điều trị bằng hormone.
- Có tế bào bất thường: Nguy cơ cao tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung, cần theo dõi và điều trị sớm.

Ung thư nội mạc tử cung
Ung thư nội mạc tử cung xảy ra khi các tế bào nội mạc phát triển mất kiểm soát, hình thành khối u ác tính bên trong tử cung. Đây là loại ung thư phụ khoa phổ biến thứ 4 ở phụ nữ, chủ yếu ở người sau mãn kinh từ 55 – 70 tuổi. [3]Endometrial cancer statistics. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025.
https://www.wcrf.org/preventing-cancer/cancer-statistics/endometrial-cancer-statistics/
Nguyên nhân thường gặp là tăng estrogen kéo dài, béo phì, tăng sản nội mạc tử cung kéo dài, tiền sử gia đình ung thư nội mạc, mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường…
Triệu chứng phổ biến bao gồm: ra máu âm đạo bất thường, đau bụng dưới, dịch âm đạo loãng và có mùi hôi, sụt cân không rõ nguyên nhân…
Ung thư nội mạc tử cung cực kỳ nguy hiểm, có thể di căn sang buồng trứng, ống dẫn trứng, bàng quang, trực tràng, thậm chí đe doạ tính mạng nếu không điều trị kịp thời.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh nội mạc tử cung
Hiện nay, có nhiều phương pháp kiểm tra giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các bệnh lý liên quan đến nội mạc tử cung.
Quy trình chẩn đoán
- Siêu âm qua âm đạo: Siêu âm giúp đo độ dày nội mạc tử cung (mỏng, dày bất thường, không đều), phát hiện dấu hiệu lạ như polyp, u xơ dưới niêm, tăng sản hoặc lạc nội mạc… Đây là bước sàng lọc đầu tiên nhằm xác định có cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu hay không.
- Sinh thiết nội mạc tử cung: Chuyên gia lấy một mẫu mô nội mạc và kiểm tra dưới kính hiển vi. Từ đó, xác định tế bào ung thư hoặc tiền ung thư, đánh giá mức độ tăng sản nội mạc tử cung, phát hiện viêm nhiễm.
- Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu không trực tiếp chẩn đoán bệnh mà hỗ trợ xác định nguyên nhân bằng cách đánh giá mức hormone nữ (estrogen, progesterone, LH, FSH…), tầm soát dấu ấn ung thư CA-125.
- Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Bác sĩ dùng ống nội soi đưa vào buồng tử cung để quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt nội mạc, phát hiện chính xác vị trí polyp, u xơ dưới niêm, tăng sản khu trú, có thể lấy mẫu sinh thiết ngay tại vùng nghi ngờ. Đây là phương pháp hiệu quả và chính xác nhất để chẩn đoán các tổn thương khu trú trong buồng tử cung, đồng thời có thể điều trị luôn (cắt polyp, phá dính…).
- MRI hoặc CT scan: Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, xác định ranh giới tổn thương trong lạc nội mạc tử cung sâu.

Phương pháp điều trị
Điều trị nội khoa:
Tuỳ vào nguyên nhân và mức độ bệnh lý, bác sĩ có thể yêu cầu sử dụng các loại thuốc như: thuốc giảm đau, thuốc nội tiết (progesterone, progestin IUD), thuốc ức chế estrogen…
Lưu ý: Không tự ý dùng thuốc, chỉ uống thuốc dưới sự hướng dẫn và theo dõi của chuyên gia.
Phẫu thuật:
Các phương pháp điều trị thường được áp dụng cho bệnh liên quan đến nội mạc tử cung là: nội soi ổ bụng, cắt polyp hoặc u xơ dưới niêm, nạo buồng tử cung (D&C), phẫu thuật bảo tồn hoặc cắt bỏ tử cung…
Cách phòng ngừa các bệnh về nội mạc tử cung
Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn các bệnh lý nội mạc tử cung, nhưng một lối sống khoa học, chế độ ăn uống lành mạnh và kiểm soát tốt bệnh nền có thể làm giảm đáng kể nguy cơ viêm nhiễm, tăng sản, ung thư: [4]Prevention Tips for Endometrial Cancer. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025.
https://massivebio.com/prevention-tips-for-endometrial-cancer-bio/
Chế độ ăn uống khoa học
Thực phẩm nên ăn:
- Thực phẩm giàu estrogen thực vật như: đậu phụ, đậu nành, sữa đậu nành, đậu xanh, đậu đỏ, hạt lanh, hạt mè… giúp cân bằng nội tiết tố trong cơ thể.
- Thực phẩm giàu sắt như thịt đỏ nạc, gan động vật, rau bina… giúp tăng tuần hoàn máu, bù lại lượng máu đã mất do rong kinh, kinh nguyệt kéo dài, nuôi dưỡng nội mạc.
- Thực phẩm giàu chất xơ như: rau xanh, hoa quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt giúp loại bỏ estrogen dư thừa, giảm nguy cơ tăng sản nội mạc.
- Thực phẩm giàu omega-3 như: cá biển, hạt chia, hạt lanh, óc chó… hỗ trợ giảm đau, giảm viêm.

Thực phẩm cần hạn chế:
- Đồ ăn nhiều đường như bánh kẹo, nước ngọt… kích thích tăng insulin, gây mất cân bằng hormone.
- Đồ ăn chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói… làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc.
- Đồ ăn chứa nhiều chất béo bão hòa: chiên rán, bơ thực vật tăng viêm mạn tính.
- Đồ uống có cồn như rượu bia ảnh hưởng đến hoạt động gan, tăng estrogen lưu hành.
- Đồ uống chứa quá nhiều caffein có thể gây rối loạn hormone.
Duy trì lối sống hợp lý
- Quản lý cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức khoẻ mạnh giúp giảm 30 – 50% nguy cơ mắc bệnh.
- Vận động thể chất đều đặn: Duy trì luyện tập 30 phút/ ngày với nhiều bộ môn khác nhau như: đi bộ, bơi lội, đạp xe, yoga… là cách giảm estrogen thừa, tăng lưu thông máu vùng chậu, giảm viêm, cải thiện hệ miễn dịch.
- Khám phụ khoa định kỳ: Khám phụ khoa định kỳ 6 – 12 tháng/ lần tuỳ vào độ tuổi và sức khỏe giúp phát hiện sớm các bệnh lý và có phương án điều trị kịp thời.
Quản lý các bệnh nền
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Giảm cân, điều chỉnh đường huyết, dùng progesterone theo chỉ định.
- Tiểu đường: Chế độ ăn ít đường, tập luyện đều đặn, dùng thuốc dưới hướng dẫn và sự theo dõi của bác sĩ.
- Huyết áp cao: Kiểm soát cân nặng, giảm muối trong chế độ ăn hàng ngày, giảm căng thẳng, dùng thuốc hạ áp theo chỉ định.
Mong rằng bài viết trên đã cung cấp đủ thông tin giúp bạn trả lời câu hỏi: “Các bệnh lý về nội mạc tử cung có nguy hiểm không?”. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến sức khoẻ, mời bạn truy cập website menacal.vn hoặc liên hệ trực tiếp hotline 1900 636 985 để nhận được tư vấn từ các chuyên gia.
References
| ↑1 | Endometriosis. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/endometriosis |
|---|---|
| ↑2 | Endometrial Hyperplasia: Causes, Symptoms & Treatment. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/16569-atypical-endometrial-hyperplasia |
| ↑3 | Endometrial cancer statistics. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025. https://www.wcrf.org/preventing-cancer/cancer-statistics/endometrial-cancer-statistics/ |
| ↑4 | Prevention Tips for Endometrial Cancer. Truy cập ngày 05/ 12/ 2025. https://massivebio.com/prevention-tips-for-endometrial-cancer-bio/ |




