phuong-phap-ivf-la-gi

Phương pháp IVF là gì? 10 yếu tố quyết định tỷ lệ thành công của IVF

08/12/2025 255 lượt xem

Phương pháp IVF là gì là câu hỏi nhiều cặp đôi hiếm muộn đặc biệt quan tâm, nhất là khi đang tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ sinh sản hiệu quả và an toàn. Bài viết này của Menacal sẽ giúp mẹ hiểu rõ IVF, các yếu tố quyết định tỷ lệ thành công và những lưu ý quan trọng để chuẩn bị sức khỏe tốt nhất trước khi bước vào hành trình điều trị.

Phương pháp IVF là gì? Ai nên làm IVF?

IVF là lựa chọn quan trọng trong hành trình hỗ trợ sinh sản dành cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn. Việc nắm được khái niệm IVF và những trường hợp cần áp dụng sẽ giúp quá trình điều trị chủ động và hiệu quả hơn.

Phương pháp IVF là gì?

Nhiều người vẫn còn băn khoăn phương pháp IVF là gì. Hiểu đơn giản, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trong đó trứng và tinh trùng được kết hợp bên ngoài cơ thể để tạo thành phôi. Sau khi phôi phát triển, bác sĩ sẽ chuyển phôi vào tử cung để bắt đầu quá trình mang thai.

IVF thường bao gồm các bước như: Kích trứng, lấy trứng, thụ tinh, nuôi phôi và chuyển phôi. Phương pháp này giúp tăng cơ hội có con cho những cặp đôi gặp khó khăn khi thụ thai tự nhiên. [1]IVF (In Vitro Fertilization). Truy cập ngày 8/12/2025.
https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/22457-ivf

Trứng và tinh trùng được kết hợp bên ngoài cơ thể để tạo thành phôi khi làm IVF
Trứng và tinh trùng được kết hợp bên ngoài cơ thể để tạo thành phôi khi làm IVF

Những trường hợp được khuyến nghị làm IVF

Phương pháp IVF thường được chỉ định khi các phương pháp hỗ trợ sinh sản đơn giản hơn (thuốc kích trứng, bơm tinh trùng IUI…) không hiệu quả, hoặc khi bạn có các vấn đề sau: [2]In vitro fertilization (IVF). Truy cập ngày 8/12/2025.
https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/in-vitro-fertilization/about/pac-20384716

  • Tắc hoặc tổn thương ống dẫn trứng: Khi ống dẫn trứng bị chặn, trứng và phôi không thể di chuyển và các cặp đôi gần như không thể thụ thai tự nhiên. IVF giúp bỏ qua hoàn toàn ống dẫn trứng nên tăng cơ hội có thai lớn hơn.
  • Rối loạn rụng trứng: Rụng trứng không đều hoặc không rụng khiến số lượng trứng ít đi. IVF sẽ kích thích buồng trứng để thu được nhiều trứng khỏe mạnh.
  • Lạc nội mạc tử cung: Mô nội mạc tử cung phát triển sai vị trí và ảnh hưởng đến chất lượng trứng, cản trở thụ tinh. Sử dụng phương pháp IVF giúp thụ tinh ngoài cơ thể và chọn được phôi tốt nhất.
  • U xơ tử cung: Một số loại u xơ làm phôi khó bám vào niêm mạc tử cung. Khi làm IVF, bác sĩ có thể xử lý u xơ trước và chọn thời điểm chuyển phôi phù hợp.
  • Đã thắt ống dẫn trứng: Khi ống dẫn trứng bị cắt hoặc chặn để tránh thai, IVF là cách giúp mang thai mà không cần mổ nối lại ống dẫn trứng.
  • Vấn đề về tinh trùng: Số lượng thấp hoặc tinh trùng bất thường khiến cho việc thụ tinh tự nhiên khó thành công. IVF kết hợp với ICSI giúp chọn tinh trùng khỏe để tiêm trực tiếp vào trứng.
  • Vô sinh không rõ nguyên nhân:  Khi đã kiểm tra đầy đủ nhưng không tìm ra nguyên nhân gây ra vô sinh, IVF là lựa chọn hiệu quả vì can thiệp toàn diện vào quá trình thụ tinh.
  • Nguy cơ bệnh di truyền: IVF kết hợp xét nghiệm phôi (PGT) giúp sàng lọc các bất thường di truyền trước khi chuyển phôi, giảm nguy cơ con mắc bệnh.
  • Bảo tồn khả năng sinh sản: Người sắp điều trị ung thư có thể trữ trứng hoặc phôi qua IVF để sử dụng sau này.
  • Không có tử cung hoặc không thể mang thai: Phôi được tạo từ trứng và tinh trùng của cặp đôi sau đó được chuyển vào tử cung của người mang thai hộ để nuôi dưỡng cho đến khi em bé chào đời.
Phương pháp IVF là hy vọng cho mẹ trên hành trình tìm con
Phương pháp IVF là hy vọng cho mẹ trên hành trình tìm con

Những yếu tố quyết định tỷ lệ thành công của phương pháp IVF

Tỷ lệ thành công của IVF không chỉ dựa vào kỹ thuật điều trị, mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố liên quan đến cơ thể và sức khỏe sinh sản của mỗi người. Nắm được những yếu tố này sẽ giúp các cặp đôi chủ động chuẩn bị và điều chỉnh lối sống phù hợp trước khi làm IVF cũng như trong suốt quá trình điều trị.

  • Tiền sử mang thai: Những mẹ đã từng mang thai thành công, đặc biệt là với bạn đời hiện tại, thường có tỷ lệ thành công khi làm IVF cao hơn. Ngược lại, nếu mẹ đã từng sảy thai nhiều lần, khả năng thành công có thể giảm vì cơ thể có thể đang gặp vấn đề về nội tiết, miễn dịch hoặc cấu trúc tử cung.
  • Độ tuổi của người phụ nữ: Nhóm tuổi từ 24–34 thường đạt tỷ lệ IVF tốt nhất. Sau 40 tuổi, chất lượng trứng sẽ giảm mạnh nên tỉ lệ thành công thấp hơn. Tuy nhiên, tuổi chỉ là một yếu tố, sức khỏe sinh sản tổng thể và dự trữ buồng trứng mới là yếu tố quyết định chính.
  • Loại vấn đề vô sinh: Các bệnh lý như u xơ tử cung, bất thường cấu trúc tử cung, rối loạn buồng trứng hoặc việc cố gắng mang thai trong thời gian dài đều ảnh hưởng đến hiệu quả IVF. Dù vậy, nhiều vấn đề trong số này có thể được can thiệp và hỗ trợ tốt khi thực hiện IVF.
  • Chất lượng trứng và phôi: Trứng và phôi khỏe phụ thuộc vào tuổi tác, dự trữ buồng trứng, tinh trùng và phác đồ kích trứng. Khi chất lượng trứng và phôi tốt, phôi sẽ dễ làm tổ hơn và thai kỳ có khả năng duy trì ổn định hơn.
  • Chất lượng tinh trùng: Tinh trùng yếu hoặc bất thường có thể làm giảm khả năng thụ tinh và phát triển của phôi. Với các trường hợp này, kỹ thuật ICSI (tiêm tinh trùng vào trứng) có thể hỗ trợ rất hiệu quả, giúp tăng tỉ lệ thụ tinh.
  • Sử dụng trứng hiến tặng: Đây là lựa chọn phù hợp cho những người có chất lượng trứng kém do tuổi cao hoặc bệnh lý. Trứng được hiến từ người trẻ, khỏe sẽ giúp tăng tỉ lệ thụ thai trong IVF.
  • Phác đồ kích thích buồng trứng (COH): Việc kích trứng cần được thực hiện đúng liều, đúng thời điểm và theo dõi sát sao. Khi phác đồ được cá nhân hóa phù hợp với từng người, bác sĩ có thể thu được nhiều trứng chất lượng tốt hơn.
  • Kỹ thuật chuyển phôi: Chuyển phôi đúng thời điểm, thao tác nhẹ nhàng và đúng kỹ thuật giúp phôi dễ bám vào tử cung. Chỉ những sai lệch nhỏ trong quy trình cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Khả năng tiếp nhận phôi của tử cung: Niêm mạc tử cung cần đạt độ dày lý tưởng, khoang tử cung phải bình thường và môi trường miễn dịch ổn định thì phôi mới dễ làm tổ. Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu của thai kỳ.
  • Yếu tố lối sống: Hút thuốc, uống rượu, thừa cân, thức khuya hoặc căng thẳng kéo dài đều làm giảm tỉ lệ IVF thành công. Việc ngừng thuốc lá và rượu bia ít nhất 3 tháng, ăn uống lành mạnh và giữ cân nặng hợp lý có thể cải thiện rõ rệt cơ hội mang thai khi thực hiện IVF.
Nhóm tuổi từ 24–34 thường đạt tỷ lệ IVF tốt nhất
Nhóm tuổi từ 24–34 thường đạt tỷ lệ IVF tốt nhất

Quy trình thực hiện phương pháp IVF

Quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) gồm nhiều bước phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và các cặp đôi nhằm tạo ra phôi khỏe mạnh và giúp phôi làm tổ thành công trong tử cung. Khi nắm được phương pháp IVF là gì và từng bước diễn ra như thế nào, các cặp đôi sẽ yên tâm hơn trong suốt hành trình điều trị. [3]In vitro fertilization (IVF). Truy cập ngày 8/12/2025.
https://medlineplus.gov/ency/article/007279.htm

  • Bước 1 – Kích thích buồng trứng (siêu rụng trứng): Người phụ nữ sẽ dùng thuốc hỗ trợ sinh sản để buồng trứng phát triển nhiều nang và tạo ra nhiều trứng hơn so với chu kỳ tự nhiên. Trong suốt giai đoạn này, bác sĩ sẽ theo dõi sát sao bằng siêu âm và xét nghiệm máu để xem nang trứng phát triển đến đâu và điều chỉnh thuốc cho phù hợp.
  • Bước 2 – Lấy trứng (chọc hút nang trứng): Khi trứng đã đạt kích thước phù hợp, bác sĩ tiến hành chọc hút trứng qua đường âm đạo dưới hướng dẫn của siêu âm. Thủ thuật diễn ra nhanh, có dùng thuốc giảm đau và mẹ có thể nghỉ ngơi rồi về nhà trong ngày.
  • Bước 3 – Thụ tinh trong phòng thí nghiệm: Những trứng thu được sẽ được kết hợp với tinh trùng trong điều kiện môi trường chuẩn. Nếu tinh trùng yếu hoặc khó thụ tinh, bác sĩ có thể thực hiện kỹ thuật ICSI – tiêm trực tiếp một tinh trùng khỏe vào bên trong trứng để tăng khả năng thụ thai.
  • Bước 4 – Nuôi cấy phôi: Sau khi trứng được thụ tinh, phôi sẽ được nuôi trong phòng labo từ 3–5 ngày để theo dõi sự phân chia và phát triển của tế bào. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể tiến hành sàng lọc di truyền (PGD/PGS) nhằm chọn ra những phôi khỏe mạnh nhất.
  • Bước 5 – Chuyển phôi cho vào tử cung: Phôi có chất lượng tốt nhất sẽ được đưa nhẹ nhàng vào tử cung thông qua một ống thông nhỏ. Nếu phôi bám và làm tổ thành công, thai kỳ sẽ bắt đầu. Những phôi còn lại có thể được đông lạnh để sử dụng cho các lần chuyển phôi sau.
Quy trình thực hiện phương pháp IVF
Quy trình thực hiện phương pháp IVF

Tại sao mẹ nên bổ sung DHA trong giai đoạn chuẩn bị làm IVF

Một chu kỳ IVF thường tốn từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng. Nếu thất bại chỉ vì chất lượng trứng kém hoặc niêm mạc tử cung không đạt, mẹ không chỉ thiệt hại về tài chính mà còn chịu áp lực tâm lý rất lớn. Vì vậy, việc chuẩn bị sức khỏe sinh sản ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công cho mỗi lần làm IVF.

Các nghiên cứu khoa học cũng cho thấy việc bổ sung đúng dưỡng chất, đặc biệt là nhóm Multivitamin và Omega-3 có liên quan đến kết quả IVF tốt hơn. Một nghiên cứu ghi nhận rằng phụ nữ được bổ sung đầy đủ vitamin và omega-3 có tỷ lệ mang thai lâm sàng cao hơn đáng kể so với nhóm không bổ sung.

Nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng chế độ dinh dưỡng giàu các acid béo lành mạnh, bao gồm DHA sẽ giúp cải thiện chất lượng trứng và môi trường sinh sản và từ đó hỗ trợ tốt hơn cho khả năng thụ thai.

Bên cạnh lợi ích đối với trứng và niêm mạc tử cung, DHA còn có vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ sinh non. Đây là yếu tố đặc biệt đáng lưu ý, vì thai kỳ sau IVF thường được xem là nguy cơ cao hơn so với mang thai tự nhiên. Bổ sung DHA trước và trong thai kỳ giúp người mẹ có một thai kỳ ổn định hơn, giảm rủi ro và tạo nền tảng tốt nhất cho sự phát triển của bé.

DHA giúp cải thiện chất lượng trứng và môi trường sinh sản để tăng khả năng thụ thai
DHA giúp cải thiện chất lượng trứng và môi trường sinh sản để tăng khả năng thụ thai

Những hiểu lầm thường gặp khi nhắc tới IVF

Trong quá trình tìm hiểu phương pháp IVF là gì, nhiều cặp đôi dễ gặp phải các thông tin chưa chính xác khiến họ lo lắng không cần thiết. Dưới đây là những hiểu lầm phổ biến nhất và lời giải thích rõ ràng, dễ hiểu để mẹ có cái nhìn đúng hơn về phương pháp này.

  1. IVF có chọn được trai hay gái không?

Nhiều người nghĩ rằng làm IVF có thể tùy ý lựa chọn giới tính em bé, nhưng pháp luật Việt Nam nghiêm cấm việc lựa chọn giới tính thai nhi, trừ trường hợp đặc biệt nhằm phòng tránh các bệnh lý di truyền liên kết với giới tính. Vì vậy, các trung tâm IVF thường không thực hiện lựa chọn trai – gái theo yêu cầu.

  1. IVF chỉ dành cho phụ nữ bị vô sinh?

Trên thực tế, IVF không chỉ áp dụng cho vô sinh nữ mà phương pháp này còn được dùng cho nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm vô sinh nam (tinh trùng yếu, ít, dị dạng), vô sinh không rõ nguyên nhân hoặc khi cả hai vợ chồng đều gặp vấn đề sinh sản. IVF cũng có thể được chỉ định trong các tình huống cần hỗ trợ sinh sản khác, không nhất thiết phải bị vô sinh.

IVF không chỉ áp dụng cho vô sinh nữ mà có thể khi hai vợ chồng đều gặp vấn đề sinh sản
  1. Làm IVF là sẽ sinh đôi, sinh ba?

Trước đây, việc chuyển nhiều phôi trong một lần khiến tỷ lệ đa thai cao hơn. Tuy nhiên hiện nay, xu hướng chuyển một phôi (SET – single embryo transfer) ngày càng phổ biến để tăng an toàn và giảm nguy cơ thai đôi, thai ba. Vì vậy, làm IVF không đồng nghĩa chắc chắn sẽ sinh đôi hay sinh ba.

  1. Trẻ sinh ra bằng IVF dễ bị dị tật bẩm sinh?

Nhiều nghiên cứu lớn cho thấy trẻ sinh ra từ IVF khỏe mạnh tương đương trẻ thụ thai tự nhiên. Dị tật bẩm sinh nếu có thì thường xuất phát từ yếu tố di truyền hoặc sức khỏe bố mẹ, không phải do bản thân kỹ thuật IVF. Các phôi IVF còn có thể được sàng lọc di truyền (nếu có chỉ định) và giúp giảm nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể.

Hiểu đúng phương pháp IVF là gì và chuẩn bị kỹ lưỡng về sức khỏe, dinh dưỡng, tinh thần sẽ giúp các cặp đôi nâng cao đáng kể tỷ lệ thành công ngay từ những chu kỳ đầu. IVF là hành trình đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ, nhưng khi được trang bị đủ kiến thức và chăm sóc đúng cách, mẹ hoàn toàn có thể chủ động tạo nền tảng tốt nhất cho thai kỳ sắp tới.

Nếu mẹ đang có thắc mắc liên quan đến sức khỏe sinh sản hay chuẩn bị cho IVF, mẹ có thể truy cập menacal.vn hoặc gọi 1900 636 985 để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ trực tiếp và kịp thời.

References

References
↑1IVF (In Vitro Fertilization). Truy cập ngày 8/12/2025.
https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/22457-ivf
↑2In vitro fertilization (IVF). Truy cập ngày 8/12/2025.
https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/in-vitro-fertilization/about/pac-20384716
↑3In vitro fertilization (IVF). Truy cập ngày 8/12/2025.
https://medlineplus.gov/ency/article/007279.htm